詰斥 jí chì · cật xích Hán Việt: cật xích · Pinyin: jí chì Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 斥 (xích)Pinyinjí chìHán Việtcật xíchCấu tạo詰 + 斥 · cật + xích nghĩa thành phần: cật + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斥责。Tân Hoa Tự Điển 1.斥责。