詰盜 jí dào · cật đạo Hán Việt: cật đạo · Pinyin: jí dào Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 盜 (đạo)Pinyinjí dàoHán Việtcật đạoCấu tạo詰 + 盜 · cật + đạo nghĩa thành phần: cật + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 究办强盗。Tân Hoa Tự Điển 1.究办强盗。