詰詐

jí zhà cật trá

Hán Việt: cật trá · Pinyin: jí zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (trá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查究奸诈之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查究奸诈之事。