詰辯

jí biàn cật biện

Hán Việt: cật biện · Pinyin: jí biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刨根问底; 对质﹐辩论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刨根问底。 2.对质﹐辩论。