詰逐 jí zhú · cật trục Hán Việt: cật trục · Pinyin: jí zhú Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 逐 (trục)Pinyinjí zhúHán Việtcật trụcCấu tạo詰 + 逐 · cật + trục nghĩa thành phần: cật + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斥责并驱逐。Tân Hoa Tự Điển 1.斥责并驱逐。