詰難 jié nán · cật nan Hán Việt: cật nan · Pinyin: jié nán Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 難 (nan)Pinyinjié nánHán Việtcật nanCấu tạo詰 + 難 · cật + nan nghĩa thành phần: cật + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责难。EngCihui 詰難 jiénàn v. question reproachfully; reprove