诘难

jié náncật nan

Hán Việt: cật nan · Pinyin: jié nán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

责难。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

責問非難。如:「立委常在院會中詰難行政官員的施政措施。」

Cấu tạo: 詰 (cật) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 詰難 jiénàn v. question reproachfully; reprove

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责难。

Eng

  • Cihui 詰難 jiénàn v. question reproachfully; reprove
  • Tần suất từ 詰難 jiénàn v. question reproachfully; reprove

Từ liên quan

Gần nghĩa

詰問 · 詰奸 · 詰屈 · 詰朝 · 詰罪 · 詰論 · 詰責 · 詰難