詰駁

jí bó cật bác

Hán Việt: cật bác · Pinyin: jí bó

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问难和辩驳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.问难和辩驳。