誠壹 thành nhất Hán Việt: thành nhất Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 壹 (nhất)Hán Việtthành nhấtCấu tạo誠 + 壹 · thành + nhất nghĩa thành phần: thành + nhất Nghĩa EngCihui 誠壹 chéngyī v.p. single-minded; single-hearted