誠當

chéng dāng thành đương

Hán Việt: thành đương · Pinyin: chéng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正值。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正值。