誠徵 thành trưng Hán Việt: thành trưng Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 徵 (trưng)Hán Việtthành trưngCấu tạo誠 + 徵 · thành + trưng nghĩa thành phần: thành + trưng Nghĩa EngCihui 誠徵 héngzhēng v. sincerely solicit or ask for