誠必 chéng bì · thành tất Hán Việt: thành tất · Pinyin: chéng bì Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 必 (tất)Pinyinchéng bìHán Việtthành tấtCấu tạo誠 + 必 · thành + tất nghĩa thành phần: thành + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遵守信用﹐说到做到。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遵守信用﹐说到做到。