誠敬

thành kính

Hán Việt: thành kính

Tổng quan

thành kính

Cấu tạo: (thành) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành kính

Eng

  • Cihui 誠敬 héngjìng v.p. sincere and respectful