诚斋体 thành trai thể Hán Việt: thành trai thể Tổng quan Cấu tạo: 诚 (thành) + 斋 (trai) + 体 (thể)Hán Việtthành trai thểCấu tạo诚 + 斋 + 体 · thành + trai + thể nghĩa thành phần: thành + trai + thể