誠服

chéng fú thành phục

Hán Việt: thành phục · Pinyin: chéng fú

Tổng quan

bị thuyết phục hoàn toàn | hoàn toàn chấp nhận quan điểm của người khác tâm phục khẩu phục; phục lăn。真誠地信服或順服;真心地服從或佩服。

Cấu tạo: (thành) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị thuyết phục hoàn toàn | hoàn toàn chấp nhận quan điểm của người khác tâm phục khẩu phục; phục lăn。真誠地信服或順服;真心地服從或佩服。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真诚地服从; 真诚地佩服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真诚地服从。 2.真诚地佩服。

Eng

  • CC-CEDICT to be completely convinced|to fully accept another person's views
  • Cihui to be completely convinced; to fully accept another person's views