誠諦 chéng dì · thành đế Hán Việt: thành đế · Pinyin: chéng dì Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 諦 (đế)Pinyinchéng dìHán Việtthành đếCấu tạo誠 + 諦 · thành + đế nghĩa thành phần: thành + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真实而详审; 真谛﹐真正的道理或意义。Tân Hoa Tự Điển 1.真实而详审。 2.真谛﹐真正的道理或意义。