誅剝 zhū bō · tru bác Hán Việt: tru bác · Pinyin: zhū bō Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 剝 (bác)Pinyinzhū bōHán Việttru bácCấu tạo誅 + 剝 · tru + bác nghĩa thành phần: tru + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诛求﹑剥削。Tân Hoa Tự Điển 1.诛求﹑剥削。