诛吊 tru điếu Hán Việt: tru điếu Tổng quan Cấu tạo: 诛 (tru) + 吊 (điếu)Hán Việttru điếuCấu tạo诛 + 吊 · tru + điếu nghĩa thành phần: tru + điếu