誅國 zhū guó · tru quốc Hán Việt: tru quốc · Pinyin: zhū guó Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 國 (quốc)Pinyinzhū guóHán Việttru quốcCấu tạo誅 + 國 · tru + quốc nghĩa thành phần: tru + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被讨伐的国家。Tân Hoa Tự Điển 1.被讨伐的国家。