誅夷 tru di Hán Việt: tru di Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 夷 (di)Hán Việttru diCấu tạo誅 + 夷 · tru + di nghĩa thành phần: tru + di Nghĩa EngCihui 誅夷 hūyí v.o. launch a punitive campaign against barbarians