誅茅 zhū máo · tru mao Hán Việt: tru mao · Pinyin: zhū máo Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 茅 (mao)Pinyinzhū máoHán Việttru maoCấu tạo誅 + 茅 · tru + mao nghĩa thành phần: tru + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"诛茆"; 芟除茅草; 引申为结庐安居。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诛茆"。 2.芟除茅草。 3.引申为结庐安居。