誅譴

zhū qiǎn tru khiển

Hán Việt: tru khiển · Pinyin: zhū qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tru) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"诛遣"; 诛杀贬谪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诛遣"。 2.诛杀贬谪。