誅赦 zhū shè · tru xá Hán Việt: tru xá · Pinyin: zhū shè Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 赦 (xá)Pinyinzhū shèHán Việttru xáCấu tạo誅 + 赦 · tru + xá nghĩa thành phần: tru + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诛杀与赦免。Tân Hoa Tự Điển 1.诛杀与赦免。