誅遠 zhū yuǎn · tru viễn Hán Việt: tru viễn · Pinyin: zhū yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 遠 (viễn)Pinyinzhū yuǎnHán Việttru viễnCấu tạo誅 + 遠 · tru + viễn nghĩa thành phần: tru + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斥退疏远。Tân Hoa Tự Điển 1.斥退疏远。