誅逐 zhū zhú · tru trục Hán Việt: tru trục · Pinyin: zhū zhú Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 逐 (trục)Pinyinzhū zhúHán Việttru trụcCấu tạo誅 + 逐 · tru + trục nghĩa thành phần: tru + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诛戮﹑贬斥。Tân Hoa Tự Điển 1.诛戮﹑贬斥。