誅醢

zhū hǎi tru hải

Hán Việt: tru hải · Pinyin: zhū hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tru) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诛杀并剁成肉酱。泛指残酷地杀害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诛杀并剁成肉酱。泛指残酷地杀害。