誅鋤

zhū chú tru sừ

Hán Việt: tru sừ · Pinyin: zhū chú

Tổng quan

nhổ tận gốc | trừ khử (phản bội)

Cấu tạo: (tru) + (sừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhổ tận gốc | trừ khử (phản bội)

Eng

  • CC-CEDICT to uproot|to eradicate (traitors)
  • Cihui to uproot; to eradicate (traitors)