誅除

zhū chú tru trừ

Hán Việt: tru trừ · Pinyin: zhū chú

Tổng quan

tiêu diệt | trừ khử iết hết. tru trừ tru trừ ☆Giết hết.

Cấu tạo: (tru) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tru trừ tru trừ ☆Giết hết.
  • Cihui tiêu diệt | trừ khử iết hết. tru trừ tru trừ ☆Giết hết.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诛灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诛灭。

Eng

  • CC-CEDICT to wipe out|to exterminate
  • Cihui to wipe out; to exterminate