誅鯨

zhū jīng tru kình

Hán Việt: tru kình · Pinyin: zhū jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tru) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《左传.宣公十二年》﹕"古者明王伐不敬﹐取其鲸鲵而封之﹐以为大戮﹐于是乎有京观以惩淫慝。"后遂以"诛鲸"指诛杀大奸首恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.宣公十二年》﹕"古者明王伐不敬﹐取其鲸鲵而封之﹐以为大戮﹐于是乎有京观以惩淫慝。"后遂以"诛鲸"指诛杀大奸首恶。