話兒 thoại nhi Hán Việt: thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtthoại nhiCấu tạo話 + 兒 · thoại + nhi nghĩa thành phần: thoại + nhi Nghĩa EngCihui 話兒 huàr n. talk; conversation M:²fān