話吧 huà ba · thoại ba Hán Việt: thoại ba · Pinyin: huà ba Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 吧 (ba)Pinyinhuà baHán Việtthoại baCấu tạo話 + 吧 · thoại + ba nghĩa thành phần: thoại + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供人打电话的营业场所(多为费用较低的网络电话)。