話把 thoại bả Hán Việt: thoại bả Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 把 (bả)Hán Việtthoại bảCấu tạo話 + 把 · thoại + bả nghĩa thành phần: thoại + bả Nghĩa EngCihui 話把 uàbà n. 1. target/topic of ridicule/gossip 2. pretext for attack