話機

huà jī thoại ki

Hán Việt: thoại ki · Pinyin: huà jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thoại) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电话➋。

Eng

  • Cihui 話機 uàjī n. telephone M:²bù/¹tái