话泉 thoại tuyền Hán Việt: thoại tuyền Tổng quan Cấu tạo: 话 (thoại) + 泉 (tuyền)Hán Việtthoại tuyềnCấu tạo话 + 泉 · thoại + tuyền nghĩa thành phần: thoại + tuyền