话眼 thoại nhãn Hán Việt: thoại nhãn Tổng quan Cấu tạo: 话 (thoại) + 眼 (nhãn)Hán Việtthoại nhãnCấu tạo话 + 眼 · thoại + nhãn nghĩa thành phần: thoại + nhãn