话语语言学
thoại ngữ ngữ ngôn học
Hán Việt: thoại ngữ ngữ ngôn học · Pinyin: huà yǔ yǔ yán xué
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngôn ngữ học văn bản
- Biên soạn 話語語言學 uàyǔ yǔyánxué n. <lg.> textual linguistics
Eng
- Cihui 話語語言學 uàyǔ yǔyánxué n. <lg.> textual linguistics
Đức
- Handedict Textlinguistik (S, Sprachw)