話語語言學

huà yǔ yǔ yán xué thoại ngữ ngữ ngôn học

Hán Việt: thoại ngữ ngữ ngôn học · Pinyin: huà yǔ yǔ yán xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thoại) + (ngữ) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 話語語言學 uàyǔ yǔyánxué n. <lg.> textual linguistics