話路 thoại lộ Hán Việt: thoại lộ Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 路 (lộ)Hán Việtthoại lộCấu tạo話 + 路 · thoại + lộ nghĩa thành phần: thoại + lộ Nghĩa EngCihui 話路 uàlù n. a line/direction of speech