誕保

dàn bǎo đản bảo

Hán Việt: đản bảo · Pinyin: dàn bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大力治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大力治理。