誕命

dàn mìng đản mệnh

Hán Việt: đản mệnh · Pinyin: dàn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《书.微子之命》﹕"皇天眷佑﹐诞受厥命。"后因以"诞命"指接受天命; 颁布命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.微子之命》﹕"皇天眷佑﹐诞受厥命。"后因以"诞命"指接受天命。 2.颁布命令。