誕哲 dàn zhé · đản triết Hán Việt: đản triết · Pinyin: dàn zhé Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 哲 (triết)Pinyindàn zhéHán Việtđản triếtCấu tạo誕 + 哲 · đản + triết nghĩa thành phần: đản + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大圣﹐大智。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大圣﹐大智。