誕妄

dàn wàng đản vọng

Hán Việt: đản vọng · Pinyin: dàn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒诞虚妄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒诞虚妄。

Eng

  • Cihui 誕妄 dànwàng v./n. 1. cheat with lies 2. brag; boast

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

真实