誕將 dàn jiāng · đản tương Hán Việt: đản tương · Pinyin: dàn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 將 (tương)Pinyindàn jiāngHán Việtđản tươngCấu tạo誕 + 將 · đản + tương nghĩa thành phần: đản + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大力奉行; 进献。诞﹐语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.大力奉行。 2.进献。诞﹐语助词。