誕得

dàn dé đản đắc

Hán Việt: đản đắc · Pinyin: dàn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正当的所得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正当的所得。