誕德 dàn dé · đản đức Hán Việt: đản đức · Pinyin: dàn dé Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 德 (đức)Pinyindàn déHán Việtđản đứcCấu tạo誕 + 德 · đản + đức nghĩa thành phần: đản + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诞生贤德之人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诞生贤德之人。