誕性

dàn xìng đản tính

Hán Việt: đản tính · Pinyin: dàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生性﹐天性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生性﹐天性。