誕授 dàn shòu · đản thụ Hán Việt: đản thụ · Pinyin: dàn shòu Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 授 (thụ)Pinyindàn shòuHán Việtđản thụCấu tạo誕 + 授 · đản + thụ nghĩa thành phần: đản + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上天给予﹔上天授予。诞﹐语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上天给予﹔上天授予。诞﹐语助词。