誕放 dàn fàng · đản phóng Hán Việt: đản phóng · Pinyin: dàn fàng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 放 (phóng)Pinyindàn fàngHán Việtđản phóngCấu tạo誕 + 放 · đản + phóng nghĩa thành phần: đản + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狂放。Tân Hoa Tự Điển 1.狂放。