誕昭 dàn zhāo · đản chiêu Hán Việt: đản chiêu · Pinyin: dàn zhāo Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 昭 (chiêu)Pinyindàn zhāoHán Việtđản chiêuCấu tạo誕 + 昭 · đản + chiêu nghĩa thành phần: đản + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大为昭著; 普遍昭示。Tân Hoa Tự Điển 1.大为昭著。 2.普遍昭示。