誕曜

dàn yào đản diệu

Hán Việt: đản diệu · Pinyin: dàn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在水上冉冉上升的太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在水上冉冉上升的太阳。