誕月

dàn yuè đản nguyệt

Hán Việt: đản nguyệt · Pinyin: dàn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.生民》﹕"诞弥厥月。"后以"诞月"指出生满月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.生民》﹕"诞弥厥月。"后以"诞月"指出生满月。