誕漫 dàn màn · đản mạn Hán Việt: đản mạn · Pinyin: dàn màn Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 漫 (mạn)Pinyindàn mànHán Việtđản mạnCấu tạo誕 + 漫 · đản + mạn nghĩa thành phần: đản + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍布﹔蔓延; 广阔无垠貌; 放浪; 虚妄。Tân Hoa Tự Điển 1.遍布﹔蔓延。 2.广阔无垠貌。 3.放浪。 4.虚妄。